票箱
phiếu tương
Hán Việt: phiếu tương · Pinyin: piào xiāng
Tổng quan
TƯƠNG, SƯƠNG hòm phiếu; thùng phiếu
用来投入选票或门票等的箱子,上部有投票口。
裝票根的箱子。如:「請觀眾入場時,將票根的第一聯投入票箱,參加摸獎。」
Nghĩa
Việt
- Cihui hòm phiếu
- Biên soạn 票箱 iàoxiāng* n. ballot box
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 裝票根的箱子。如:「請觀眾入場時,將票根的第一聯投入票箱,參加摸獎。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用来投入选票或门票等的箱子,上部有投票口。
Eng
- Cihui ballot box
Đức
- Handedict Urne