票簿 piào bù·phiếu bộ Hán Việt: phiếu bộ · Pinyin: piào bù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.票据簿册。 Cấu tạo: 票 (phiếu) + 簿 (bộ)Pinyinpiào bùHán Việtphiếu bộCấu tạo票 + 簿 · phiếu + bộ nghĩa thành phần: phiếu + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.票据簿册。 Từ liên quan Gần nghĩa票㨿 · 票价 · 票决 · 票券 · 票動 · 票卡 · 票友 · 票号