票紙 piào zhǐ · phiếu chỉ Hán Việt: phiếu chỉ · Pinyin: piào zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 紙 (chỉ)Pinyinpiào zhǐHán Việtphiếu chỉCấu tạo票 + 紙 · phiếu + chỉ nghĩa thành phần: phiếu + chỉ Nghĩa ViệtCihui iấy bạc, tiền tệ bằng giấy. phiếu chỉ phiếu chỉ ☆Giấy bạc, tiền tệ bằng giấy.