票貼 piào tiē · phiếu thiếp Hán Việt: phiếu thiếp · Pinyin: piào tiē Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 貼 (thiếp)Pinyinpiào tiēHán Việtphiếu thiếpCấu tạo票 + 貼 · phiếu + thiếp nghĩa thành phần: phiếu + thiếp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 指以未到期票據兌換現金。