票賊 piào zéi · phiếu tặc Hán Việt: phiếu tặc · Pinyin: piào zéi Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 賊 (tặc)Pinyinpiào zéiHán Việtphiếu tặcCấu tạo票 + 賊 · phiếu + tặc nghĩa thành phần: phiếu + tặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅猛的盗贼。Tân Hoa Tự Điển 1.迅猛的盗贼。