票輕

piào qīng phiếu khinh

Hán Việt: phiếu khinh · Pinyin: piào qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (khinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹飘摇; 轻佻;轻浮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹飘摇。 2.轻佻;轻浮。