票選
phiếu tuyển
Hán Việt: phiếu tuyển · Pinyin: piào xuǎn
Tổng quan
bỏ phiếu bằng phiếu bầu
Nghĩa
Việt
- Cihui bỏ phiếu bằng phiếu bầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以投票方式選舉。如:「今天晚上就可以知道票選結果了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 投票选举。
- Tân Hoa Tự Điển 1.投票选举。
Eng
- CC-CEDICT to vote by ballot
- Cihui to vote by ballot