票鈔 piào chāo · phiếu sao Hán Việt: phiếu sao · Pinyin: piào chāo Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 鈔 (sao)Pinyinpiào chāoHán Việtphiếu saoCấu tạo票 + 鈔 · phiếu + sao nghĩa thành phần: phiếu + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古纸币的一种。通用于明清时。Tân Hoa Tự Điển 1.古纸币的一种。通用于明清时。