票霸 phiếu phách Hán Việt: phiếu phách Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 霸 (phách)Hán Việtphiếu pháchCấu tạo票 + 霸 · phiếu + phách nghĩa thành phần: phiếu + phách Nghĩa EngCihui 票霸 iàobà n. scalper