票頭 piào tóu · phiếu đầu Hán Việt: phiếu đầu · Pinyin: piào tóu Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 頭 (đầu)Pinyinpiào tóuHán Việtphiếu đầuCấu tạo票 + 頭 · phiếu + đầu nghĩa thành phần: phiếu + đầu