票額
phiếu ngạch
Hán Việt: phiếu ngạch · Pinyin: piào é
Tổng quan
mệnh giá: trị giá
Nghĩa
Việt
- Cihui mệnh giá; trị giá (phiếu, hoá đơn, hối phiếu, tiền...)。票面數額。
- Cihui mệnh giá: trị giá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 票面所顯示的數額。如:「你支付支票的票額是多少?」
Eng
- Cihui 票額 iào'é n. denomination; face value