票額

piào é phiếu ngạch

Hán Việt: phiếu ngạch · Pinyin: piào é

Tổng quan

mệnh giá: trị giá

Cấu tạo: (phiếu) + (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mệnh giá: trị giá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 票面数额。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.票面数额。

Eng

  • Cihui 票額 iào'é n. denomination; face value