票騎 piào qí · phiếu kị Hán Việt: phiếu kị · Pinyin: piào qí Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 騎 (kị)Pinyinpiào qíHán Việtphiếu kịCấu tạo票 + 騎 · phiếu + kị nghĩa thành phần: phiếu + kị