票鷂 piào yào · phiếu diêu Hán Việt: phiếu diêu · Pinyin: piào yào Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 鷂 (diêu)Pinyinpiào yàoHán Việtphiếu diêuCấu tạo票 + 鷂 · phiếu + diêu nghĩa thành phần: phiếu + diêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"票姚"。