祭侯 tế hầu Hán Việt: tế hầu Tổng quan Cấu tạo: 祭 (tế) + 侯 (hầu)Hán Việttế hầuCấu tạo祭 + 侯 · tế + hầu nghĩa thành phần: tế + hầu