祭儀
tế nghi
Hán Việt: tế nghi · Pinyin: jì yí
Tổng quan
đồ cúng: đồ cúng tế/nghi thức cúng tế/lễ cúng tế
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ cúng: đồ cúng tế/nghi thức cúng tế/lễ cúng tế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 祭祀所供的物品。《水滸傳》第一二○回:「吳用安排祭儀,直至南門外蓼兒洼,尋到墳塋,哭祭宋公明、李逵。」
Eng
- CC-CEDICT sacrificial ceremony|sacrificial offering
- Cihui sacrificial ceremony/sacrificial offering
ja
- JMdict rites|ritual