祭养 tế dưỡng Hán Việt: tế dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 祭 (tế) + 养 (dưỡng)Hán Việttế dưỡngCấu tạo祭 + 养 · tế + dưỡng nghĩa thành phần: tế + dưỡng