祭冠
tế quan
Hán Việt: tế quan
Tổng quan
ũ đội khi cúng tế. tế quan tế quan ☆Mũ đội khi cúng tế.
Nghĩa
Việt
- Cihui ũ đội khi cúng tế. tế quan tế quan ☆Mũ đội khi cúng tế.
Eng
- Cihui 祭冠 ìguàn n. cap worn in a major religious service