祭冠
tế quan
Hán Việt: tế quan
Tổng quan
Mũ đội khi cúng tế
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mũ tế
- Tần suất từ Mũ đội khi cúng tế.; ũ đội khi cúng tế
- Biên soạn cap worn in a major religious service
Eng
- Cihui 祭冠 ìguàn n. cap worn in a major religious service
- Tần suất từ n. cap worn in a major religious service