祭出

jì chūtế xuất

Hán Việt: tế xuất · Pinyin: jì chū

Tổng quan

vung (vũ khí nghĩa bóng, tức là biện pháp nào đó để đối phó tình huống)

Cấu tạo: 祭 (tế) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tận dụng (một chiến thuật)

Eng

  • Cihui to brandish (a figurative weapon, i.e. some measure intended to deal with the situation); to resort to (some tactic)

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于