祭台

tế thai

Hán Việt: tế thai

Tổng quan

đàn tế; bàn thờ

Cấu tạo: 祭 (tế) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn thờ
  • VietPhrases đàn tế; bàn thờ
  • Tần suất từ đàn tế; bàn thờ

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南