祭器

jì qì tế khí

Hán Việt: tế khí · Pinyin: jì qì

Tổng quan

đồ dùng nghi lễ | bình đựng tế lễ

Cấu tạo: (tế) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ dùng nghi lễ | bình đựng tế lễ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祀神祭祖時所用的禮器。《禮記.王制》:「祭器未成,不造燕器。」《戰國策.齊策四》:「願請先王之祭器,立宗廟於薛。」

Eng

  • CC-CEDICT ritual dishes|sacrificial vessels
  • Cihui ritual dishes; sacrificial vessels

ja

  • JMdict equipment used in rituals