祭地 tế địa Hán Việt: tế địa Tổng quan Cấu tạo: 祭 (tế) + 地 (địa)Hán Việttế địaCấu tạo祭 + 地 · tế + địa nghĩa thành phần: tế + địa Nghĩa EngCihui 祭地 jìdì v.o. annual sacrifice to the earth