祭幛

tế chướng

Hán Việt: tế chướng

Tổng quan

bức trướng tế

Cấu tạo: 祭 (tế) + 幛 (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trướng tế
  • VietPhrases bức trướng tế
  • Tần suất từ bức trướng tế
  • Biên soạn 祭幛 jìzhàng n. inscribed pennant

Eng

  • Cihui 祭幛 jìzhàng n. inscribed pennant
  • Tần suất từ 祭幛 jìzhàng n. inscribed pennant

Từ liên quan

Gần nghĩa

幛子 · 祭主 · 祭享 · 祭仪 · 祭儀 · 祭典 · 祭冠 · 祭出