祭幛 tế chướng Hán Việt: tế chướng Tổng quan bức trướng tế。吊唁死者的幛子。 Cấu tạo: 祭 (tế) + 幛 (chướng)Hán Việttế chướngCấu tạo祭 + 幛 · tế + chướng nghĩa thành phần: tế + chướng Nghĩa ViệtCihui bức trướng tế。吊唁死者的幛子。EngCihui 祭幛 jìzhàng n. inscribed pennant