祭弔

jì diào tế điếu

Hán Việt: tế điếu · Pinyin: jì diào

Tổng quan

tưởng nhớ và cầu nguyện

Cấu tạo: (tế) + (điếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tưởng nhớ và cầu nguyện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祭奠弔唁。《紅樓夢》第六三回:「朝中自王公以下,准其祭弔。」

Eng

  • CC-CEDICT to mourn and offer prayers
  • Cihui to mourn and offer prayers