祭悼 tế điệu Hán Việt: tế điệu Tổng quan Cấu tạo: 祭 (tế) + 悼 (điệu)Hán Việttế điệuCấu tạo祭 + 悼 · tế + điệu nghĩa thành phần: tế + điệu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 祭祀哀悼。如:「中元普渡的用意在祭悼各方孤魂野鬼,希望他們能早日超渡。」EngCihui 祭悼 jìdào v. hold a memorial ceremony for