祭掃
tế tảo
Hán Việt: tế tảo · Pinyin: jì sǎo
Tổng quan
cúng mộ
Nghĩa
Việt
- Cihui cúng mộ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在墓前祭奠打扫;扫墓:~烈士陵园。
Eng
- Cihui 祭掃 ìsǎo v. clean and offer sacrifices at the ancestral tomb
Hán Việt: tế tảo · Pinyin: jì sǎo
cúng mộ