祭日
tế nhật
Hán Việt: tế nhật · Pinyin: jì rì
Tổng quan
gày tổ chức việc cúng vái. tế nhật tế nhật ☆Ngày tổ chức việc cúng vái.
Nghĩa
Việt
- Cihui gày tổ chức việc cúng vái. tế nhật tế nhật ☆Ngày tổ chức việc cúng vái.
Eng
- Cihui 祭日 jìrì n. the day of a memorial ceremony
ja
- JMdict national holiday|festival day