祭物
tế vật
Hán Việt: tế vật · Pinyin: jì wù
Tổng quan
đồ cúng
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ cúng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 祭神祀祖所用的物品。《三國演義》第九一回:「當夜於瀘水岸上,設香案,鋪祭物,列燈四十九盞,揚旛招魂。」
Eng
- CC-CEDICT sacrifices
- Cihui sacrifices
Hán Việt: tế vật · Pinyin: jì wù
đồ cúng