祭牲

jì shēng tế sinh

Hán Việt: tế sinh · Pinyin: jì shēng

Tổng quan

vật hiến tế

Cấu tạo: (tế) + (sinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật hiến tế

Eng

  • CC-CEDICT sacrificial animal
  • Cihui sacrificial animal