祭竈

jì zào tế táo

Hán Việt: tế táo · Pinyin: jì zào

Tổng quan

cúng tế táo quân

Cấu tạo: (tế) + (táo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cúng tế táo quân

Eng

  • Cihui to offer sacrifices to the kitchen god