祭纛 jì dào · tế đạo Hán Việt: tế đạo · Pinyin: jì dào Tổng quan Cấu tạo: 祭 (tế) + 纛 (đạo)Pinyinjì dàoHán Việttế đạoCấu tạo祭 + 纛 · tế + đạo nghĩa thành phần: tế + đạo