祭蠟 tế lạp Hán Việt: tế lạp Tổng quan Cấu tạo: 祭 (tế) + 蠟 (lạp)Hán Việttế lạpCấu tạo祭 + 蠟 · tế + lạp nghĩa thành phần: tế + lạp