祯休 zhēn xiū·trinh hưu Hán Việt: trinh hưu · Pinyin: zhēn xiū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.吉祥美善。 Cấu tạo: 禎 (trinh) + 休 (hưu)Pinyinzhēn xiūHán Việttrinh hưuCấu tạo禎 + 休 · trinh + hưu nghĩa thành phần: trinh + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.吉祥美善。 Từ liên quan Gần nghĩa休业 · 休会 · 休俸 · 休假 · 休克 · 休兵 · 休养 · 休刊