祯命

zhēn mìngtrinh mệnh

Hán Việt: trinh mệnh · Pinyin: zhēn mìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹符命。

Cấu tạo: 禎 (trinh) + 命 (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹符命。

Từ liên quan

Gần nghĩa

命中 · 命亘 · 命令 · 命光 · 命危 · 命名 · 命大 · 命婦