祯异

zhēn yìtrinh dị

Hán Việt: trinh dị · Pinyin: zhēn yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.吉兆。

Cấu tạo: 禎 (trinh) + 異 (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.吉兆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

异义 · 异乡 · 异事 · 异于 · 异人 · 异位 · 异体 · 异像