禎泰

zhēn tài trinh thái

Hán Việt: trinh thái · Pinyin: zhēn tài

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉祥安定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥安定。