祯泰 zhēn tài·trinh thái Hán Việt: trinh thái · Pinyin: zhēn tài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.吉祥安定。 Cấu tạo: 禎 (trinh) + 泰 (thái)Pinyinzhēn tàiHán Việttrinh tháiCấu tạo禎 + 泰 · trinh + thái nghĩa thành phần: trinh + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.吉祥安定。 Từ liên quan Gần nghĩa泰东 · 泰兴 · 泰勒 · 泰北 · 泰半 · 泰华 · 泰县 · 泰和