祲厲

jìn lì tẩm lệ

Hán Việt: tẩm lệ · Pinyin: jìn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灾异不祥之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灾异不祥之气。