祲威 jìn wēi · tẩm uy Hán Việt: tẩm uy · Pinyin: jìn wēi Tổng quan Cấu tạo: 祲 (tẩm) + 威 (uy)Pinyinjìn wēiHán Việttẩm uyCấu tạo祲 + 威 · tẩm + uy nghĩa thành phần: tẩm + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛大的声威。Tân Hoa Tự Điển 1.盛大的声威。