祲容

jìn róng tẩm dung

Hán Việt: tẩm dung · Pinyin: jìn róng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庄重盛大的仪容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庄重盛大的仪容。