祲尋

jìn xún tẩm tầm

Hán Việt: tẩm tầm · Pinyin: jìn xún

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (tầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渐进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渐进。