祲氛 jìn fēn · tẩm phân Hán Việt: tẩm phân · Pinyin: jìn fēn Tổng quan Cấu tạo: 祲 (tẩm) + 氛 (phân)Pinyinjìn fēnHán Việttẩm phânCấu tạo祲 + 氛 · tẩm + phân nghĩa thành phần: tẩm + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邪恶之气。Tân Hoa Tự Điển 1.邪恶之气。