祲祥 jìn xiáng · tẩm tường Hán Việt: tẩm tường · Pinyin: jìn xiáng Tổng quan Cấu tạo: 祲 (tẩm) + 祥 (tường)Pinyinjìn xiángHán Việttẩm tườngCấu tạo祲 + 祥 · tẩm + tường nghĩa thành phần: tẩm + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灾祲与吉祥。Tân Hoa Tự Điển 1.灾祲与吉祥。