祲象 jìn xiàng · tẩm tượng Hán Việt: tẩm tượng · Pinyin: jìn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 祲 (tẩm) + 象 (tượng)Pinyinjìn xiàngHán Việttẩm tượngCấu tạo祲 + 象 · tẩm + tượng nghĩa thành phần: tẩm + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓日边云气之色所显示的吉凶迹象。Tân Hoa Tự Điển 1.谓日边云气之色所显示的吉凶迹象。