禱念

dǎo niàn đảo niệm

Hán Việt: đảo niệm · Pinyin: dǎo niàn

Tổng quan

cầu nguyện | đọc kinh cầu nguyện

Cấu tạo: (đảo) + (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu nguyện | đọc kinh cầu nguyện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祈祷诵念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祈祷诵念。

Eng

  • CC-CEDICT to pray|to say one's prayers
  • Cihui to pray; to say one's prayers