禱牲 dǎo shēng · đảo sinh Hán Việt: đảo sinh · Pinyin: dǎo shēng Tổng quan Cấu tạo: 禱 (đảo) + 牲 (sinh)Pinyindǎo shēngHán Việtđảo sinhCấu tạo禱 + 牲 · đảo + sinh nghĩa thành phần: đảo + sinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祈祷时所用的祭牲。Tân Hoa Tự Điển 1.祈祷时所用的祭牲。