禱祈

dǎo qí đảo kì

Hán Việt: đảo kì · Pinyin: dǎo qí

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祈祷。祷告而祈求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祈祷。祷告而祈求。