禱祉 dǎo zhǐ · đảo chỉ Hán Việt: đảo chỉ · Pinyin: dǎo zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 禱 (đảo) + 祉 (chỉ)Pinyindǎo zhǐHán Việtđảo chỉCấu tạo禱 + 祉 · đảo + chỉ nghĩa thành phần: đảo + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祈神赐福。Tân Hoa Tự Điển 1.祈神赐福。