祷祝
đảo chúc
Hán Việt: đảo chúc · Pinyin: dǎo zhù
Tổng quan
cầu chúc; cầu nguyện
祈祷祝愿祷祝健康长寿。
祈求、祝告。《大唐三藏取經詩話下》:「面向西竺雞足山禱祝,求請法教。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cầu chúc
- Google Alex v6 cầu khẩn
- VietPhrases cầu nguyện
- Tần suất từ cầu nguyện
- Biên soạn v. pray and wish for sb
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 祈求、祝告。《大唐三藏取經詩話下》:「面向西竺雞足山禱祝,求請法教。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 祈祷祝愿祷祝健康长寿。
Eng
- Cihui to pray (for sth)
- Tần suất từ v. pray and wish for sb
Đức
- Handedict beten