禱祠 dǎo cí · đảo từ Hán Việt: đảo từ · Pinyin: dǎo cí Tổng quan Cấu tạo: 禱 (đảo) + 祠 (từ)Pinyindǎo cíHán Việtđảo từCấu tạo禱 + 祠 · đảo + từ nghĩa thành phần: đảo + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓向神求福及得福而后报赛以祭; 泛指祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.谓向神求福及得福而后报赛以祭。 2.泛指祭祀。