禱雨 dǎo yǔ · đảo vũ Hán Việt: đảo vũ · Pinyin: dǎo yǔ Tổng quan Cấu tạo: 禱 (đảo) + 雨 (vũ)Pinyindǎo yǔHán Việtđảo vũCấu tạo禱 + 雨 · đảo + vũ nghĩa thành phần: đảo + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祈神降雨。Tân Hoa Tự Điển 1.祈神降雨。